lúc lắc

  1. Oscillate, swing
    • lúc lắc cái chuông
      To swing a bell

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lúc lắc"

lúc lắc
Một em bé cầm cái lúc lắc và đưa nó qua lại.